paled

/peild/
Học thuật
Thân thiện
paled

The old cottage had a paled fence around its garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hàng rào, được bao quanh bằng hàng rào: Mô tả một khu vực (như khu vườn, mảnh đất) được giới hạn hoặc bảo vệ bằng một hàng rào.
    • Nhợt nhạt, tái đi (nghĩa cổ/ít dùng): Một dạng tính từ cổ của "pale", có nghĩa thiếu màu sắc, trông yếu ớt hoặc sợ hãi. Nghĩa này hiện nay rất hiếm khi được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính: hàng rào):
    • The paled garden kept the deer from eating the vegetables. (Khu vườn hàng rào đã ngăn những con hươu ăn rau.)
    • They built a small, paled enclosure for the chickens. (Họ đã xây một khu vực nhỏ rào chắn cho đàn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paled into insignificance": Trở nên không đáng kể, mờ nhạt so với cái khác. (LƯU Ý: Đây cách dùng của động từ "pale" ở dạng quá khứ, không phải tính từ "paled". được liệt kêđây dễ gây nhầm lẫn về hình thức từ).
    • All my worries paled into insignificance when I heard the good news. (Tất cả nỗi lo của tôi trở nên chẳng đáng khi tôi nghe tin vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Pale (tính từ): Nhợt nhạt, nhạt màu.
    • She looked pale after being sick. ( ấy trông nhợt nhạt sau khi bị ốm.)
  • Pale (động từ): Trở nên nhợt nhạt; trở nên mờ nhạt, kém quan trọng hơn (so với cái đó).
    • His achievements pale in comparison to hers. (Thành tựu của anh ấy trở nên mờ nhạt khi so sánh với của ấy.)
  • Paling (danh từ): Thanh gỗ, cọc (dùng để làm hàng rào).
    • He replaced the broken palings in the fence. (Anh ấy thay những thanh gỗ bị gãy trong hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Fenced (adj): rào chắn.
  • Enclosed (adj): Được bao quanh, vây quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ tính từ "paled". Các cụm động từ thường được tạo từ động từ gốc "pale").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ nào sử dụng trực tiếp tính từ "paled").

paled

The old cottage had a paled fence around its garden.

tính từ
  1. hàng rào