plod

/plɔd/
danh từ
  1. bước đi nặng nề, bước đi khó nhọc
  2. công việc khó nhọc
nội động từ
  1. ((thường) + on, along) đi nặng nề, bước khó nhọc
  2. (+ at) làm cần cù, làm cật lực, làm rán sức
ngoại động từ
  1. bước đi
    • to plod one's way
      bước đi một quâng đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

plod
The weary hiker continued his plod up the steep mountain trail.