pdl

pdl

A student calculates the force in pdl units on a physics worksheet.

Định nghĩa

Danh từ: - pdl (viết tắt của "poundal") một đơn vị đo lực trong hệ thống đo lường Anh, tương đương với lực cần thiết để tạo ra gia tốc 1 foot/giây/giây cho một vật khối lượng 1 pound. Đơn vị này tương đương với 0,1382 newton.

dụ sử dụng
  • (Lực tác dụng chính xác 1 pdl.)
  • (Để chuyển đổi pdl sang newton, nhân với 0,1382.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • pdl thường được dùng trong các tính toán kỹ thuật vật liên quan đến hệ thống đo lường Anh, đặc biệt trong các bài toán về lực chuyển động.
  • (Gia tốc của khối lượng được tính bằng cách sử dụng pdl làm đơn vị lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Poundal (n): tên đầy đủ của pdl.
  • Pound-force (n): đơn vị lực khác trong hệ Anh (lbf), khác với poundal. Một pound-force bằng 32,174 poundal.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị lực poundal: không từ đồng nghĩa trực tiếp khác ngoài "poundal".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.