punir

Học thuật
Thân thiện
punir

Le professeur doit punir l'élève qui a bavardé.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phạt, trừng phạt: Hành động áp đặt một hình phạt lên ai đó hoặc điều đó đã vi phạm một quy tắc, luật lệ hoặc chuẩn mực đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur a punir l'élève pour son insolence. (Giáo viên đã phải phạt học sinh sự hỗn xược của em ấy.)
    • La loi punit sévèrement ce type de crime. (Pháp luật trừng phạt nghiêm khắc loại tội phạm này.)
    • Il a été puni pour avoir menti à ses parents. (Cậu ấy bị phạt đã nói dối bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être puni par où l'on a péché: Bị trừng phạt bởi chính lỗi lầm của mình (thành ngữ).
    • En trichant, il a échoué ; il a été puni paril a péché. ( gian lận, anh ta đã trượt; anh ta bị trừng phạt bởi chính lỗi lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Punissable (tính từ): có thể bị trừng phạt, đáng bị phạt.
    • Un acte punissable par la loi. (Một hành vi có thể bị pháp luật trừng phạt.)
  • Punition (danh từ): sự trừng phạt, hình phạt.
    • Recevoir une punition sévère. (Nhận một hình phạt nghiêm khắc.)
  • Impuni (tính từ): không bị trừng phạt.
    • Un crime ne doit pas rester impuni. (Một tội ác không được phép không bị trừng phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Châtier: trừng trị, trừng phạt (thường mang sắc thái nghiêm khắc, nặng nề hơn).
  • Sanctionner: chế tài, xử phạt (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, hành chính hoặc pháp lý).
  • Corriger: sửa phạt, sửa chữa (thường với mục đích giáo dục, uốn nắn).
Từ trái nghĩa
  • Récompenser: thưởng, khen thưởng.
  • Gratifier: ban thưởng.
  • Pardonner: tha thứ.
punir

Le professeur doit punir l'élève qui a bavardé.

ngoại động từ
  1. phạt, trừng phạt
    • Punir un élève
      phạt một học trò
    • Punir un délit
      trừng phạt một tội