pole
/poul/
Học thuậtThân thiện
A bar magnet rests on a table with its north pole and south pole clearly labeled.
Định nghĩa
Danh từ:
- Cực: Một trong hai điểm ở hai đầu trái ngược nhau của một vật thể, đặc biệt là Trái Đất (Bắc Cực, Nam Cực) hoặc một nam châm.
- Cọc, sào, cột: Một thanh dài, thường tròn, làm bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác, dùng để chống đỡ, làm ranh giới hoặc làm công cụ.
- Người Ba Lan: (Viết hoa: Pole) Một công dân hoặc người đến từ đất nước Ba Lan.
Động từ:
- Đẩy (thuyền) bằng sào: Hành động dùng một cây sào dài để đẩy một con thuyền hoặc bè đi dọc theo mặt nước nông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cực):
- The Earth's magnetic poles can shift over time. (Các cực từ của Trái Đất có thể dịch chuyển theo thời gian.)
- Their opinions on the matter are at opposite poles. (Quan điểm của họ về vấn đề này hoàn toàn trái ngược nhau.)
Danh từ (Cọc/Sào/Cột):
- He used a long pole to knock the fruit from the tree. (Anh ấy dùng một cây sào dài để gõ quả trên cây xuống.)
- The tent is supported by several aluminum poles. (Cái lều được chống đỡ bởi vài cây cột nhôm.)
Danh từ (Người Ba Lan):
- She is a Pole who has lived in Vietnam for five years. (Cô ấy là một người Ba Lan đã sống ở Việt Nam được năm năm.)
Động từ:
- They learned to pole the boat through the narrow canals. (Họ học cách dùng sào đẩy thuyền qua các kênh đào hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be poles apart" / "to be poles asunder": Hoàn toàn khác biệt, đối lập nhau.
- Their political views are poles apart. (Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)
"up the pole" (thông tục): Gặp khó khăn, lâm vào thế bí; hoặc say.
- His strange behavior has left me completely up the pole. (Hành động kỳ lạ của anh ta khiến tôi hoàn toàn bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
Polar (adj): (Thuộc về) cực; có tính chất đối lập cực độ.
- The debate created a polar division in the community. (Cuộc tranh luận tạo ra một sự chia rẽ cực đoan trong cộng đồng.)
Pole vault (n): Môn thể thao nhảy sào. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
- Totem pole (n): Cột totem.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cực): Extremity, endpoint.
- Danh từ (cọc/sào): Rod, post, stake, shaft.
- Động từ: Push, propel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pole through: Tiếp tục đẩy bằng sào để di chuyển qua một khu vực.
- We had to pole through the shallow marsh. (Chúng tôi phải dùng sào đẩy thuyền qua vùng đầm lầy nông.)
Thành ngữ liên quan
- Under bare poles (hàng hải): (Thuyền buồm) đi mà không giương buồm, thường trong điều kiện gió quá mạnh.
- The storm forced the ship to sail under bare poles. (Cơn bão buộc con tàu phải đi mà không giương buồm.)
A bar magnet rests on a table with its north pole and south pole clearly labeled.
danh từ
- cực
- north polebắc cực
- south polenam cực
- magmetic polecực từ
- negative polecực âm
- positive polecực dương
- (nghĩa bóng) cực (một trong hai nguyên tắc hoàn toàn đối lập nhau)
- điểm cực (điểm tập trung sự chú ý...)
Idioms
- to be poles asunder
- to be as wide as the poles aparthoàn toàn đối lập nhau, hoàn toàn trái ngược nhau
danh từ
- cái sào
- sào (đơn vị đo chiều dài bằng 5 009 mét)
- cột (để chăng lều...)
- cọc, gọng (để phía trước xe, để buộc dây nối với ách ngựa)
Idioms
- under bare poles(hàng hải) không giương buồm
- up the pole(từ lóng) lâm vào thế bí, lâm vào cảnh bế tắc
ngoại động từ
- đẩy bằng sào
- cắm cột, chống bằng cột
danh từ
- Pole người Ba lan