pyle

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Pyle: Họ của một nhà văn họa sĩ minh họa người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm dành cho thiếu nhi, sống từ năm 1853 đến 1911.
dụ sử dụng
  • (Howard Pyle nổi tiếng nhất với các bức tranh minh họa câu chuyện về cướp biển hiệp sĩ.)
  • (Nhiều sách thiếu nhi từ thế kỷ 19 được minh họa bởi Howard Pyle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyle's style": phong cách nghệ thuật đặc trưng của Howard Pyle, thường mang tính sử thi lãng mạn.

    • Pyle's style heavily influenced later illustrators like N.C. Wyeth. (Phong cách của Pyle ảnh hưởng lớn đến các họa sĩ minh họa sau này như N.C. Wyeth.)
  • "Pyle's legacy": di sản của Howard Pyle trong lĩnh vực văn học hội họa thiếu nhi.

    • Pyle's legacy includes founding the Brandywine School of illustration. (Di sản của Pyle bao gồm việc thành lập Trường phái minh họa Brandywine.)
Biến thể từ gần giống
  • (Không biến thể đáng kể, "Pyle" một danh từ riêng, thường chỉ được dùng như một họ người.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các nhà văn minh họa khác như "N.C. Wyeth" hoặc "Arthur Rackham".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan, "Pyle" danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pyle".)