pale
/peil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tái, nhợt nhạt, xanh xám (về da mặt): Chỉ màu da thiếu sức sống, thiếu máu hoặc do sợ hãi, ốm yếu.
- Nhạt, lợt (về màu sắc): Chỉ một màu sắc không đậm, không rực rỡ.
- Mờ, yếu ớt (về ánh sáng): Chỉ ánh sáng thiếu cường độ, không chói sáng.
Nội động từ:
- Trở nên tái nhợt, biến sắc: Da mặt trở nên nhợt nhạt đi, thường do cảm xúc mạnh hoặc sức khỏe kém.
- (Nghĩa bóng) Trở nên lu mờ, kém quan trọng: Trở nên ít ấn tượng hoặc ít đáng chú ý hơn khi so sánh với cái khác.
Danh từ:
- Thanh gỗ (trong hàng rào): Một thanh gỗ dọc, dẹt tạo nên một phần của hàng rào kiểu palisade.
- Giới hạn, phạm vi (cổ, thường dùng trong thành ngữ): Một khu vực hoặc ranh giới được xác định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has a pale complexion. (Cô ấy có làn da nhợt nhạt.)
- The walls were painted a pale yellow. (Các bức tường được sơn màu vàng nhạt.)
- The pale moonlight lit the path. (Ánh trăng mờ chiếu sáng con đường.)
Nội động từ:
- He paled when he heard the bad news. (Anh ấy tái mặt khi nghe tin xấu.)
- My achievements pale in comparison to hers. (Thành tích của tôi trở nên lu mờ khi so sánh với thành tích của cô ấy.)
Danh từ:
- He leaned against a pale of the fence. (Anh ấy dựa vào một thanh gỗ của hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beyond the pale": ngoài vòng phép tắc, không thể chấp nhận được.
- His behavior at the meeting was beyond the pale. (Hành vi của anh ta trong cuộc họp là không thể chấp nhận được.)
"pale into insignificance": trở nên hoàn toàn không quan trọng, lu mờ hẳn đi.
- Our financial worries paled into insignificance when we heard about the accident. (Những lo lắng tài chính của chúng tôi trở nên chẳng đáng kể gì khi chúng tôi nghe về vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Paleness (n): Sự tái nhợt, sự nhạt màu.
- The paleness of her skin worried the doctor. (Sự tái nhợt trên da cô ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
Pallid (adj): Tái nhợt, xanh xao (đồng nghĩa với 'pale', thường chỉ tình trạng sức khỏe).
- Wan (adj): Xanh xao, yếu ớt (thường do ốm yếu hoặc mệt mỏi).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (về màu da/màu sắc): Ashen (xám xịt), colorless (không màu, nhợt nhạt), pastel (màu pastel nhạt), faint (mờ nhạt).
- Động từ (trở nên lu mờ): Diminish (giảm bớt), fade (phai mờ), dwindle (teo đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'pale' không có phrasal verb phổ biến. Hành động chính là nội động từ 'pale' đi kèm với các giới từ như 'before', 'beside', 'in comparison to' để so sánh.) - Pale before/beside something: Lu mờ đi trước cái gì đó. - Even his best work pales before her masterpiece. (Ngay cả tác phẩm hay nhất của anh ta cũng lu mờ trước kiệt tác của bà ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond the pale: Như đã giải thích ở trên.
- Pale as a ghost/ Pale as death: Tái nhợt như ma, xanh như tàu lá.
- When he came out of the haunted house, he was as pale as a ghost. (Khi bước ra khỏi ngôi nhà ma ám, anh ta tái nhợt như ma.)
ngoại động từ
- làm rào bao quanh, quây rào
- làm tái đi, làm nhợt nhạt, làm xanh xám
nội động từ
- tái đi, nhợt nhạt, xanh xám
- (nghĩa bóng) lu mờ đi
- my work paled beside hiscông trình của tôi lu mờ đi bên cạnh công trình của anh ấy
tính từ
- tái, nhợt nhạt, xanh xám
- to be pale with fearsợ xanh mặt
- to look paletrông nhợt nhạt
- to turn paletái đi
- nhợt (màu); lờ mờ, yếu ớt (ánh sáng)