bứt

  1. arracher; détacher
    • Bứt tóc
      arracher les cheveux
    • Bứt khuy
      détacher un bouton
  2. (thể dục thể thao) démarrer; se détacher du peloton
    • Người chạy đua thứ hai đã bứt lên
      le deuxième coureur a démarré
    • bứt áo ra đi
      se détacher de tout pour partir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bứt
Một cô bé bứt một bông hoa trong vườn.