penetrative
/'penitrətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng xuyên thấu, thấm vào: Chỉ khả năng đi vào bên trong hoặc xuyên qua một vật thể, bề mặt hoặc không gian.
- Sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc: Chỉ sự hiểu biết, nhận thức hoặc phân tích sâu sắc, có thể nắm bắt được bản chất của vấn đề.
- The thé, chói tai (về âm thanh): Chỉ âm thanh sắc, cao và có khả năng xuyên qua không gian một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The penetrative power of this X-ray machine is very high. (Khả năng xuyên thấu của máy X-quang này rất cao.)
- She asked a penetrative question that got to the heart of the matter. (Cô ấy đã đặt một câu hỏi sắc sảo chạm đến cốt lõi của vấn đề.)
- A penetrative shriek echoed through the empty hall. (Một tiếng thét the thé vang vọng khắp hội trường trống rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Penetrative analysis": Phân tích thấu suốt, sâu sắc.
- The report offered a penetrative analysis of the economic crisis. (Báo cáo đưa ra một phân tích sâu sắc về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"Penetrative force": Lực xuyên thấu.
- The armor was designed to resist penetrative force from bullets. (Lớp giáp được thiết kế để chống lại lực xuyên thấu từ đạn.)
Biến thể và từ gần giống
Penetrate (động từ): Xuyên qua, thâm nhập, thấu hiểu.
- The bullet failed to penetrate the wall. (Viên đạn không xuyên qua được bức tường.)
Penetration (danh từ): Sự xuyên thấu, sự thâm nhập, độ sâu sắc.
- The penetration of new technology into rural areas is slow. (Sự thâm nhập của công nghệ mới vào khu vực nông thôn còn chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Piercing: Xuyên thấu, chói tai (về âm thanh), sắc sảo (về trí tuệ).
- Sharp: Sắc bén, sâu sắc.
- Profound: Sâu sắc, thâm thúy.
- Incisive: Sắc sảo, sâu sắc (thường dùng cho nhận xét, phân tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "penetrative" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "penetrate".) - Penetrate into: Thâm nhập vào. - The roots penetrate deep into the soil. (Rễ cây đâm sâu vào lòng đất.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "penetrative".)
tính từ
- thấm vào, thấm thía
- sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc
- the thé (tiếng kêu...)