per year

per year

The company pays a dividend of two dollars per year.

Định nghĩa

Trạng từ: "per year" có nghĩa mỗi năm hoặc hàng năm, thường được dùng để chỉ một số tiền, số lượng, hoặc tần suất được tính hoặc xảy ra trong một năm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy kiếm được 100.000 đô la mỗi năm.)
  • (Công ty phát hành sáu tập mỗi năm.)
  • ( ấy đi du lịch nước ngoài hai lần mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "per year" thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính, thống , hoặc hợp đồng để thể hiện mức định kỳ hàng năm.
    • The interest rate is 5% per year. (Lãi suất 5% mỗi năm.)
  • Có thể thay thế bằng "annually" trong văn bản trang trọng.
    • The report is published annually. (Báo cáo được xuất bản hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Annual (tính từ): hàng năm, thuộc về một năm.
    • The annual meeting is in December. (Cuộc họp thường niên diễn ra vào tháng Mười Hai.)
  • Yearly (tính từ/trạng từ): hàng năm (ít trang trọng hơn "annual").
    • We have a yearly check-up. (Chúng tôi một buổi kiểm tra sức khỏe hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Annually: hàng năm (trang trọng).
  • Each year: mỗi năm (thông dụng).
  • Per annum: mỗi năm (thường dùng trong tài chính, luật pháp).
Các cụm từ liên quan
  • Per calendar year: mỗi năm dương lịch.
    • The subscription fee is $200 per calendar year. (Phí đăng ký 200 đô la mỗi năm dương lịch.)
  • Per fiscal year: mỗi năm tài chính.
    • The budget is set per fiscal year. (Ngân sách được thiết lập theo mỗi năm tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Year in, year out: năm này qua năm khác (chỉ sự lặp lại đều đặn).
    • Year in, year out, they do the same job. (Năm này qua năm khác, họ vẫn làm cùng một công việc.)
  • Once in a blue moon: rất hiếm khi (trái nghĩa với "per year" khi nói về tần suất thường xuyên).
    • He visits only once in a blue moon, not per year. (Anh ấy chỉ ghé thăm rất hiếm, không phải mỗi năm.)