percent
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần trăm: "percent" chỉ một tỷ lệ hoặc một phần của một tổng thể, được tính trên cơ sở 100 đơn vị. Nó thường được dùng để biểu thị mức độ, số lượng hoặc xác suất.
Ví dụ sử dụng
- (Hai mươi phần trăm học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
- (Lãi suất đã tăng lên một phần trăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a hundred percent": hoàn toàn, một trăm phần trăm.
- I am a hundred percent sure about the plan. (Tôi hoàn toàn chắc chắn về kế hoạch này.)
"percent of": dùng để chỉ tỷ lệ của một phần so với tổng thể.
- What percent of the population lives in cities? (Bao nhiêu phần trăm dân số sống ở thành phố?)
Biến thể và từ gần giống
Percentage (danh từ): tỷ lệ phần trăm, thường dùng trong ngữ cảnh thống kê hoặc toán học.
- The percentage of women in leadership roles is increasing. (Tỷ lệ phần trăm phụ nữ trong các vai trò lãnh đạo đang tăng lên.)
Percentile (danh từ): phân vị, một giá trị trong thống kê chia dữ liệu thành 100 phần bằng nhau.
- She scored in the 90th percentile on the test. (Cô ấy đạt điểm ở phân vị thứ 90 trong bài kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
Proportion: tỷ lệ, một phần so với tổng thể.
- The proportion of sugar in the recipe is high. (Tỷ lệ đường trong công thức này cao.)
Ratio: tỷ số, thường dùng để so sánh hai đại lượng.
- The ratio of boys to girls in the class is 2:1. (Tỷ số nam so với nữ trong lớp là 2:1.)
Các cụm từ liên quan
- Percent off: giảm giá theo phần trăm.
- The store is offering 30 percent off on all items. (Cửa hàng đang giảm giá 30 phần trăm cho tất cả các mặt hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Give a hundred percent: cố gắng hết sức, dồn toàn bộ sức lực.
- You should always give a hundred percent in your work. (Bạn nên luôn cố gắng hết sức trong công việc của mình.)