perusing

perusing

A student is perusing a textbook in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng hiếm gặp, thường dùng trong văn viết trang trọng):

    • Sự đọc kỹ lưỡng, sự nghiền ngẫm: "perusing" chỉ hành động đọc một văn bản một cách cẩn thận, chú ý từng chi tiết với mục đích ghi nhớ hoặc hiểu sâu.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "peruse"):

    • Đang đọc kỹ, đang nghiền ngẫm: Diễn tả hành động đọc một cách tỉ mỉ, không lướt qua, thường với thái độ tập trung cao độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His perusing of the ancient manuscript took several hours. (Việc đọc kỹ bản thảo cổ của anh ấy mất vài giờ đồng hồ.)
  • Động từ:

    • She is perusing the contract to ensure there are no hidden clauses. ( ấy đang đọc kỹ hợp đồng để đảm bảo khôngđiều khoản ẩn nào.)
    • The scholar spent the afternoon perusing old letters in the archive. (Học giả dành cả buổi chiều để nghiền ngẫm những bức thư trong kho lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth perusing": đáng để đọc kỹ.

    • This article is worth perusing for its detailed analysis. (Bài báo này đáng để đọc kỹ phân tích chi tiết của .)
  • "perusing through": đọc lướt qua nhưng vẫn chú ý (ít phổ biến, thường bị coi không chính xác, "peruse" vốn đã mang nghĩa đọc kỹ).

    • He was perusing through the magazine, but I think he missed the main point. (Anh ấy đang đọc lướt qua tạp chí, nhưng tôi nghĩ anh ấy đã bỏ lỡ điểm chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Peruse (động từ gốc): đọc kỹ, nghiền ngẫm.

    • I will peruse the report before the meeting. (Tôi sẽ đọc kỹ báo cáo trước cuộc họp.)
  • Perusal (danh từ): sự đọc kỹ, sự xem xét kỹ lưỡng.

    • After a careful perusal of the documents, he signed them. (Sau khi xem xét kỹ lưỡng các tài liệu, anh ấy đã .)
  • Peruser (danh từ): người đọc kỹ, người nghiền ngẫm.

    • She is a meticulous peruser of legal texts. ( ấy một người đọc kỹ các văn bản pháp một cách tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scan (đọc lướt): khác biệt, "scan" đọc nhanh để tìm thông tin cụ thể, trong khi "peruse" đọc chậm kỹ.
  • Examine (xem xét): nhấn mạnh việc kiểm tra chi tiết, thường dùng cho tài liệu hoặc vật thể.
  • Study (nghiên cứu): tương tự "peruse" nhưng có thể bao gồm cả việc phân tích sâu hơn.
  • Read thoroughly (đọc kỹ lưỡng): cách diễn đạt thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp từ "peruse", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
    • Peruse over: đọc kỹ qua (thường dùng trong văn viết trang trọng).
      • He perused over the contract before signing. (Anh ấy đọc kỹ hợp đồng trước khi .)
Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines (đọc giữa những dòng chữ): hiểu ẩn ý, khác với "peruse" vốn chỉ hành động đọc kỹ nội dung hiện.
  • Devour a book (nuốt chửng một cuốn sách): đọc rất nhanh say mê, trái ngược với "peruse" (đọc chậm cẩn thận).