pricing

pricing

The manager reviews the pricing for the new product line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc định giá, sự xác định giá cả: "pricing" chỉ hành động hoặc quá trình xác định mức giá cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản, dựa trên các yếu tố như chi phí, thị trường, cạnh tranh giá trị cảm nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's pricing strategy is very competitive. (Chiến lược định giá của công ty rất cạnh tranh.)
    • Pricing of the new software has not been finalized yet. (Việc định giá phần mềm mới vẫn chưa được hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pricing model": mô hình định giá (cách thức cấu trúc giá, dụ: theo đăng ký, một lần, theo mức sử dụng).

    • They adopted a subscription-based pricing model. (Họ đã áp dụng mô hình định giá dựa trên đăng ký.)
  • "pricing power": sức mạnh định giá (khả năng của một công ty trong việc tăng giá mà không làm giảm nhu cầu).

    • Luxury brands have strong pricing power. (Các thương hiệu xa xỉ sức mạnh định giá mạnh mẽ.)
  • "pricing strategy": chiến lược định giá (kế hoạch tổng thể để xác định giá cả nhằm đạt mục tiêu kinh doanh).

    • A penetration pricing strategy aims to attract customers with low initial prices. (Chiến lược định giá thâm nhập nhằm thu hút khách hàng bằng giá thấp ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Price (danh từ): giá cả (mức tiền cụ thể).

    • The price of the book is $20. (Giá của cuốn sách 20 đô la.)
  • Price (động từ): định giá, đặt giá.

    • They priced the product too high. (Họ đã định giá sản phẩm quá cao.)
  • Pricy (tính từ): đắt đỏ (thường viết "pricey").

    • That restaurant is a bit pricy. (Nhà hàng đó hơi đắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Valuation: sự định giá (thường dùng trong tài chính, bất động sản).

    • The valuation of the house was higher than expected. (Việc định giá căn nhà cao hơn dự kiến.)
  • Costing: sự tính giá thành (tập trung vào chi phí sản xuất).

    • The costing of the project needs to be reviewed. (Việc tính giá thành dự án cần được xem xét lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Price in: tính đến (một yếu tố) trong giá.

    • The market has already priced in the interest rate hike. (Thị trường đã tính đến việc tăng lãi suất trong giá.)
  • Price out: định giá quá cao khiến khách hàng không mua nổi.

    • High rents are pricing out local residents. (Giá thuê cao đang khiến cư dân địa phương không thể mua được.)
Thành ngữ liên quan
  • At any price: bằng mọi giá ( đắt đỏ đến đâu).

    • He wanted to win the contract at any price. (Anh ấy muốn giành hợp đồng bằng mọi giá.)
  • Price tag: giá trị hoặc chi phí thực tế (nghĩa bóng).

    • Fame often comes with a heavy price tag. (Danh tiếng thường đi kèm với một cái giá đắt đỏ.)