pesach
Danh từ: Pesach là một danh từ riêng, chỉ một lễ hội quan trọng của người Do Thái, kéo dài truyền thống 8 ngày bắt đầu từ ngày 15 tháng Nissan. Lễ này kỷ niệm cuộc xuất hành của người Israel khỏi Ai Cập, như được mô tả trong Kinh thánh.
"Lễ Pesach": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh tính tôn giáo của dịp lễ.
- Gia đình tôi sẽ tổ chức một bữa tối Seder trong lễ Pesach.
"Pesach kashrut": chỉ các quy tắc ăn uống đặc biệt trong lễ này, như không ăn chametz (thực phẩm có men).
- Nhà hàng này phục vụ thực đơn đặc biệt theo pesach kashrut.
- Passover: từ tiếng Anh tương đương với "Pesach", thường được dùng phổ biến hơn trong văn nói.
- Passover is also known as the Festival of Unleavened Bread.
- Lễ Vượt Qua: cách gọi khác của "Pesach" trong tiếng Việt, dựa trên bản dịch Kinh thánh.
- Lễ Bánh Không Men: tên gọi khác nhấn mạnh vào việc ăn bánh matzah trong suốt lễ.
Seder Pesach: bữa tối nghi lễ đặc biệt diễn ra vào đêm đầu tiên (hoặc hai đêm đầu) của Pesach.
- Chúng tôi sẽ đọc Haggadah trong Seder Pesach.
Chag Pesach: cụm từ tiếng Hebrew có nghĩa là "Lễ hội Pesach".
- Chag Pesach sameach! (Chúc mừng Lễ Pesach!)
"Keep Pesach": tuân thủ các quy tắc và nghi lễ trong suốt lễ Pesach.
- Nhiều người Do Thái chọn giữ Pesach bằng cách dọn sạch nhà cửa khỏi chametz.
"Pesach cleaning": việc dọn dẹp kỹ lưỡng trước lễ để loại bỏ mọi vết tích của thực phẩm có men.
- Pesach cleaning là một truyền thống tốn nhiều công sức nhưng rất ý nghĩa.