passageway

passageway

A family walks through a narrow passageway between two brick buildings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối đi, hành lang: "passageway" chỉ một lối đi hẹp hoặc một hành lang nối liền các phòng hoặc các tòa nhà với nhau.
    • Đường dẫn, kênh dẫn: Trong giải phẫu hoặc kỹ thuật, "passageway" có thể chỉ một đường hoặc ống dẫn qua đó một vật đó (như không khí, chất lỏng) có thể di chuyển.
dụ sử dụng
  • Lối đi, hành lang:

    • The secret passageway led from the library to the garden. (Lối đi bí mật dẫn từ thư viện ra khu vườn.)
    • The hospital has long, brightly lit passageways connecting the wards. (Bệnh viện những hành lang dài sáng sủa nối liền các khu bệnh.)
  • Đường dẫn, kênh dẫn:

    • The nasal passages are important passageways for air. (Các khoang mũi những đường dẫn quan trọng cho không khí.)
    • The plumber cleared the blocked passageway in the drain. (Người thợ sửa ống nước đã thông đường dẫn bị tắc trong cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a passageway": tạo ra một lối đi.

    • The architects designed a glass passageway to connect the two buildings. (Các kiến trúc sư đã thiết kế một lối đi bằng kính để nối hai tòa nhà.)
  • "underground passageway": lối đi ngầm.

    • The ancient city had an extensive network of underground passageways. (Thành phố cổ một mạng lưới rộng lớn các lối đi ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Passage (n): lối đi, đoạn văn (thường ngắn hơn hoặc ít cụ thể hơn "passageway").

    • We walked through a narrow passage between the houses. (Chúng tôi đi qua một lối đi hẹp giữa những ngôi nhà.)
  • Corridor (n): hành lang (thường dùng trong các tòa nhà lớn như trường học, bệnh viện).

    • The classroom is at the end of the corridor. (Phòng họccuối hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Aisle: lối đi (giữa các dãy ghế, kệ hàng).
  • Alley: hẻm (thường ngoài trời, giữa các tòa nhà).
  • Hallway: hành lang (thường trong nhà ở hoặc văn phòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "passageway", nhưng có thể dùng với động từ đi kèm) - Lead through a passageway: dẫn qua một lối đi. - The guide led us through a dark passageway to the main hall. (Người hướng dẫn dẫn chúng tôi qua một lối đi tối đến sảnh chính.)

  • Block a passageway: chặn một lối đi.
    • The fallen tree blocked the passageway, preventing anyone from passing. (Cây đổ đã chặn lối đi, ngăn không cho ai qua lại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định với "passageway", nhưng có thể dùng trong các cụm miêu tả) - "a passageway to freedom": lối đi đến tự do (nghĩa bóng). - The tunnel was their passageway to freedom from the prison camp. (Đường hầm lối đi đến tự do của họ khỏi trại .)