putter

/'pʌtə/
danh từ
  1. người để, người đặt
  2. gậy ngắn đánh gôn
  3. người đánh bóng nhẹ vào lỗ (đánh gôn)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lăng xăngtích sự
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tất ta tất tưởi, bận rộn lăng xăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "putter"

putter
The golfer carefully lines up his putter on the green.