Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • p
    • écrire un petit p
      viết một chữ p nhỏ
  • (hóa học) photpho (ký hiệu)
  • (tôn giáo, viết tắt của Père) cha, linh mục
    • Le P. Y
      linh mục Y
  • (âm nhạc) viết tắt của piano nhẹ
  • (viết tắt của page) trang
    • p. 130
      trang 130
Related search result for "p"
Comments and discussion on the word "p"