pieu

Học thuật
Thân thiện
pieu

Il enfonce un pieu dans le sol avec un marteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cọc, cột: Một thanh gỗ, kim loại hoặc vật liệu cứng khác, dài nhọn, được đóng xuống đất để làm ranh giới, làm nền móng hoặc để đỡ một thứ đó.
    • (Tiếng lóng, thông tục) Giường: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ chiếc giường.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (cọc):

    • La clôture est soutenue par des pieux en bois. (Hàng rào được chống đỡ bằng những chiếc cọc gỗ.)
    • Ils ont enfoncé un pieu pour marquer la limite de la propriété. (Họ đã đóng một cái cọc để đánh dấu ranh giới của tài sản.)
  • Nghĩa lóng (giường):

    • Je suis crevé, je vais au pieu. (Tôi mệt lử rồi, tôi đi ngủ đây.)
    • Il est déjà sur son pieu depuis une heure. ( đã lên giường nằm từ một tiếng trước rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se tenir droit comme un pieu": (thành ngữ, thân mật) Đứng thẳng đơ, cứng đờ (như một cái cọc).

    • Quand il a vu le directeur, il s'est tenu droit comme un pieu. (Khi nhìn thấy giám đốc, anh ta đứng cứng đờ ra.)
  • "se mettre au pieu" / "aller au pieu": (thông tục) Đi ngủ, lên giường.

    • Allez, les enfants, il est l'heure d'aller au pieu ! (Nào các con, đến giờ lên giường đi ngủ rồi đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Pieuter (động từ, thông tục): Đi ngủ.

    • J'ai envie de pieuter. (Tôi muốn đi ngủ quá.)
  • Empièter (động từ): Lấn chiếm, xâm phạm (vào đất đai, quyền lợi của người khác). (Lưu ý: Từ này gốc từ "pied" - chân, không phải từ "pieu").

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "cọc": Poteau (cột), pilotis (cọc chống), échalas (cọc cho cây nho).
  • Nghĩa "giường" (thông tục): Lit (giường - từ thông dụng), plumard (tiếng lóng khác chỉ giường), pageot (tiếng lóng khác chỉ giường).
Các cụm từ liên quan
  • Pieu à brûler: (nghĩa bóng, rất thông tục) Người nhàm chán, vô vị.
    • Ce type, c'est un vrai pieu à brûler. ( đó đúngmột kẻ chán ngắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Droit comme un pieu: Rất thẳng, cứng nhắc (dùng cho người hoặc vật).
    • Il a le dos droit comme un pieu. (Anh ta cái lưng thẳng đơ.)
pieu

Il enfonce un pieu dans le sol avec un marteau.

danh từ giống đực
  1. cọc
    • Enfoncer des pieux
      đóng cọc
    • se tenir droit comme un pieu
      (thân mật) đứng cứng đờ
danh từ giống đực
  1. (thông tục) giường
    • Se mettre au pieu
      lên giường đi kềnh