phách

noun
  1. detachable head
noun
  1. way, manner
    • mỗi người một phách
      everyone has it his own way vital spirit. castanets. boastful, haughty

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phách
Một học sinh gõ nhịp bằng phách trong giờ âm nhạc.