phùng

Học thuật
Thân thiện
phùng

Một em bé phùng má thổi bong bóng xà phòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phồng lên, căng ra: Trạng thái của một vật khi trở nên to hơn, căng hơn so với bình thường do chứa đầy không khí, hơi hoặc chất lỏng bên trong. Từ này thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái địa phương hoặc khẩu ngữ, đồng nghĩa với "phồng".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cái bong bóng phòng phùng lên rất to trước khi vỡ. (Chiếc bong bóng phòng phồng lên rất to trước khi vỡ.)
    • phùng lên ngậm đầy kẹo. ( phồng lên ngậm đầy kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phùng ": làm cho phồng căng lên, thường bằng cách bơm hơi hoặc ngậm đầy thứ đó trong miệng.
    • Đứa trẻ phùng thổi tắt ngọn nến. (Đứa trẻ phồng thổi tắt ngọn nến.)
    • Anh ấy tức giận đến phùng trợn mắt. (Anh ấy tức giận đến nỗi phồng lên, mắt trợn ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Phồng (tính từ): Căng lên, to ra. Đây từ phổ thông, đồng nghĩa có thể thay thế cho "phùng" trong hầu hết ngữ cảnh.

    • Lốp xe bị phồng lên hơi nóng. (Lốp xe bị phồng lên hơi nóng.)
  • Phình (động từ): Phình ra, to ra về kích thước, thường do bên trong chứa đầy.

    • Cái bao tải phình ra đựng quá nhiều đồ. (Cái bao tải phình ra đựng quá nhiều đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Căng: Trạng thái bị kéo giãn hoặc chứa đầy làm cho bề mặt thẳng căng ra.
  • Trương: Phình to lên, thường dùng cho các bộ phận cơ thể hoặc vật tính đàn hồi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phùng" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Trong văn viết trang trọng, "phồng" thường được ưu tiên hơn.
  • "Phùng" thường đi kèm với một số danh từ cụ thể như "" để tạo thành cụm từ cố định "phùng ".
phùng

Một em bé phùng má thổi bong bóng xà phòng.

  1. t. Nh. Phồng: Phùng .