phản
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
phản
phản
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "phản"
tiếng
tiếng vang
tiêu điểm
tin
tỏa nhiệt
tôn
tổng hợp
tổng phản công
trại tập trung
trân
trấn áp
Trần Bảo Tín
tranh
Trần ích Tắc
triệt
tri giác
Trịnh Toàn
trụm
trung thành
trước
Trương Định
Trương Định
Trương Văn Thám
truy vấn
tương phản
tư sản dân tộc
tùy bút
tuyệt thực
ức chế
vài
văn học
Vũ Văn Nhậm
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...