phấn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
phấn
phấn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "phấn"
đánh phấn
ăn phấn
đá phấn
đầu cây rắc phấn
bao phấn
cánh phấn
giỏ phấn
hưng phấn
khối phấn
má phấn
mặt phấn
màu phấn
phấn đấu
phấn chấn
phấn hoa
phấn khởi
phấn nộ
phấn rôm
phấn sáp
phấn son
phấn trần
son phấn
thụ phấn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...