phẹt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đg.):
- Thải ra một bãi cái bẩn: Hành động bài tiết, thải ra phân một cách không kiểm soát hoặc bừa bãi. Từ này mang sắc thái thô tục, khẩu ngữ.
- Khạc nhổ bừa bãi: (Nghĩa mở rộng) Hành động khạc nhổ đờm, nước bọt một cách mất vệ sinh, tùy tiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bạ đâu phẹt đấy. (Khạc nhổ / Thải ra bừa bãi, không đúng chỗ.)
- Phẹt ra quần. (Ỉa ra quần, không kiểm soát được việc đại tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "phẹt" thường được dùng trong ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã hoặc để chửi mắng, tỏ thái độ khinh miệt, chê bai hành động thiếu văn minh.
- Nó nói chuyện như kiểu phẹt chữ ra từ miệng. (Ẩn dụ: Nói năng thô tục, bẩn thỉu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ỉa (đg.): Từ thông dụng hơn, cùng chỉ hành động đại tiện, ít mang sắc thái thô tục mạnh như "phẹt".
- Khạc (đg.): Nhổ nước bọt, đờm. Từ này trung tính hơn so với nghĩa khạc nhổ của "phẹt".
- Thải (đg.): Từ trang trọng, trung tính, chỉ hành động loại bỏ chất thải ra ngoài cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Ị (đg.): Cách nói khác của "ỉa", thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc trong ngữ cảnh thân mật.
- Tọng (đg., thô tục): Một từ lóng, thô tục khác chỉ hành động đại tiện.
Lưu ý sử dụng
- "Phẹt" là một từ thuộc ngôn ngữ thô tục, khẩu ngữ. Tuyệt đối không sử dụng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc các tình huống giao tiếp lịch sự.
- Việc sử dụng từ này có thể bị coi là xúc phạm hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng người nghe.
- đg. Thải ra một bãi cái bẩn: Bạ đâu phẹt đấy; Phẹt ra quần.