phẹt

  1. (vulg.)
  2. molarder; cracher
    • Bạ đâu phẹt đấy
      molarder n'importe où
  3. chier
    • Phẹt ra quần
      chier dans son pantalon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phẹt
Một con chó con phẹt ra sàn nhà bếp.