phết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Bôi, quét và miết cho đều một chất lỏng hoặc sệt lên bề mặt: Hành động trải, phủ một lớp mỏng chất nào đó (như keo, bơ, sơn) lên một bề mặt bằng dụng cụ và thường kèm theo động tác miết cho đều.
- Đánh, quất (thường dùng roi, gậy): (Nghĩa địa phương, thông tục) Hành động đánh, phạt, thường là đánh vào mông trẻ con bằng một vật dài như roi.
Danh từ:
- Dấu phết: Cách gọi khác của dấu phẩy (,) trong văn bản.
- Dấu phẩy trên (dấu prime): Trong toán học, ký hiệu (') dùng để chỉ đạo hàm hoặc một biến thể, ví dụ: a' (a phết).
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa bôi, quét):
- Chị ấy phết một lớp bơ mỏng lên mặt bánh mì nướng.
- Trước khi dán, phải phết hồ thật đều lên mặt sau của tờ giấy.
- Động từ (nghĩa đánh, quất):
- Hồi nhỏ, mỗi lần nghịch ngợm là tôi lại bị ông nội phết vào mông.
- Nó hư quá, cần *phết cho một trận để biết điều.*
- Danh từ (nghĩa dấu câu):
- Nhớ chấm câu cho đúng, chỗ này phải có phết.
- Trong toán, đạo hàm bậc nhất của y thường được ký hiệu là y *phết (y').*
Các cách sử dụng nâng cao
- "phết" (tính từ/thán từ, thông tục): Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, rất nhiều, rất ghê. Đây là cách dùng rất phổ biến trong khẩu ngữ.
- Bài kiểm tra này khó phết đấy!* (Bài kiểm tra này rất khó!)
- Quán này đông *phết! (Quán này đông khủng khiếp!)
- Cô ấy hát hay *phết. (Cô ấy hát rất hay.)
Biến thể và từ gần giống
- Phẩy (động từ): Có nghĩa tương tự "phết" khi chỉ việc bôi, quét. Cũng là tên gọi khác của dấu phẩy.
- Quết: Thường dùng cho hành động nghiền, giã hoặc trộn đều thành chất sệt (như quết chả), khác với "phết" là trải lớp mỏng lên bề mặt.
- Trét: Gần nghĩa với "phết" (nghĩa bôi), nhưng thường hàm ý bôi một lớp dày hơn hoặc bôi một cách cẩu thả.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa bôi, quét: trét, bôi, quẹt, phủ.
- Với nghĩa đánh, quất: đánh, vụt, quất, thưởng (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phết lên: Nhấn mạnh hành động bôi/quét.
- Nó phết lên tường một lớp sơn màu xanh lá.*
- Phết vào: Thường dùng với nghĩa đánh.
- Bố nó tức quá, phết vào mông nó mấy cái.*
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "phết". Tuy nhiên, trong cách dùng thông tục để nhấn mạnh ("...phết"), nó đã trở thành một cấu trúc cố định trong khẩu ngữ.
- đg. Cg. Phiết. Bôi và miết cho đều: Phết hồ vào giấy.
- đg. Đánh trẻ con bằng roi.
- Nh. Phẩy, ngh. 2.