phanie

Học thuật
Thân thiện
phanie

Une phanie est une unité de mesure utilisée en photométrie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Fani: Một đơn vị đo lường trong khoa học, cụ thểđơn vị đo cảm giác ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le seuil de perception lumineuse est mesuré en phanies. (Ngưỡng cảm nhận ánh sáng được đo bằng fani.)
    • Cette unité, la phanie, est utilisée en photométrie. (Đơn vị này, fani, được sử dụng trong phép đo quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par phanie": tính theo fani.
    • L'évaluation se fait par phanie. (Việc đánh giá được thực hiện tính theo fani.)
Biến thể từ gần giống
  • Photométrie (n.f): phép đo quang, ngành khoa học đo lường ánh sáng, là lĩnh vực sử dụng đơn vị "phanie".
  • Luminance (n.f): độ chói, một đại lượng quang học khác.
Lưu ý
  • Từ "phanie" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, sách giáo khoa về quang học hoặc đo lường. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
phanie

Une phanie est une unité de mesure utilisée en photométrie.

danh từ giống cái
  1. (khoa đo lường) fani (đơn vị đo cảm giác ánh sáng)