phonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự viết tắt của "téléphonie": "phonie" là dạng viết tắt thông dụng của danh từ "téléphonie", có nghĩa là kỹ thuật hoặc hệ thống điện thoại.
- Sự viết tắt của "radio-téléphonie": "phonie" cũng có thể là dạng viết tắt của "radio-téléphonie", chỉ hệ thống liên lạc vô tuyến điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La qualité de la phonie s'est beaucoup améliorée. (Chất lượng thông tin liên lạc điện thoại đã được cải thiện rất nhiều.)
- Ce service utilise une phonie numérique. (Dịch vụ này sử dụng kỹ thuật điện thoại kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phonie IP": điện thoại qua giao thức Internet (VoIP).
- L'entreprise a migré vers une phonie IP. (Công ty đã chuyển sang sử dụng điện thoại IP.)
- "phonie mobile": thông tin liên lạc di động.
- Le développement de la phonie mobile a changé nos vies. (Sự phát triển của thông tin liên lạc di động đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Téléphonie (n.f): kỹ thuật điện thoại, hệ thống điện thoại. (Đây là từ đầy đủ mà "phonie" viết tắt).
- Radiophonie (n.f): kỹ thuật phát thanh vô tuyến.
- Téléphone (n.m): máy điện thoại, cuộc gọi điện thoại.
Từ đồng nghĩa
- Communications téléphoniques: các thông tin liên lạc bằng điện thoại.
- Réseau téléphonique: mạng lưới điện thoại.
Lưu ý
Từ "phonie" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chuyên môn hoặc báo chí như một dạng viết tắt ngắn gọn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đầy đủ "téléphonie" hoặc các từ cụ thể hơn như "téléphone".
danh từ giống cái
- viết tắt của téléphonie
- viết tắt của radio - téléphonie