phono

Học thuật
Thân thiện
phono

Un enfant écoute de la musique sur un vieux phono.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật):
    • Máy hát: Từ viết tắt thân mật của "phonographe", dùng để chỉ một thiết bị cơ học để phát lại âm thanh đã được ghi trên đĩa than.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon grand-père écoute des disques sur son vieux phono. (Ông tôi nghe đĩa trên chiếc máy hát của ông ấy.)
    • Ils ont trouvé un phono à manivelle dans le grenier. (Họ tìm thấy một chiếc máy hát quay tay trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phono"một từ thân mật, không trang trọng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử, người ta thường dùng từ đầy đủ "phonographe".
    • Le phonographe a été une invention révolutionnaire. (Máy hátmột phát minh mang tính cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonographe (n.m): Máy hát (từ đầy đủ, trang trọng hơn).
  • Tourne-disque (n.m): Máy quay đĩa (từ hiện đại hơn, thường chỉ thiết bị chơi đĩa than).
  • Electrophone (n.m): Máy hát điện (một loại máy hát cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Tourne-disque: máy quay đĩa.
  • Platine (tourne-disques): đầu đĩa, máy quay đĩa.
Lưu ý
  • Từ "phono" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày công nghệ này đã lỗi thời. chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nói về đồ cổ hoặc lịch sử công nghệ.
  • Không nên nhầm lẫn với tiền tố "phono-" (như trong "phonologie" - âm vị học), có nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc giọng nói.
phono

Un enfant écoute de la musique sur un vieux phono.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) viết tắt của phonographe