phone

/foun/
Học thuật
Thân thiện
phone

Un enfant utilise un téléphone pour appeler sa grand-mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fon (đơn vị âm lượng): Trong vậthọc, "phone" là một đơn vị đo lường cho âm lượng hoặc độ to của âm thanh, dựa trên cảm nhận của thính giác con người. không phảiđơn vị đo cường độ vật lý (như decibel) đơn vị đo cảm giác về độ to.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La mesure de la sonie est parfois exprimée en phones. (Việc đo độ to đôi khi được biểu thị bằng fon.)
    • Cette échelle en phones permet de quantifier la perception subjective du volume sonore. (Thang đo này bằng fon cho phép định lượng cảm nhận chủ quan về âm lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe d'isosonie": Đường đẳng âm (đường cong biểu thị các tần số cường độ âm thanh được cảm nhận cùng độ to tính bằng fon).
    • Les courbes d'isosonie utilisent le phone comme unité. (Các đường đẳng âm sử dụng fon làm đơn vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonème (danh từ giống đực): Âm vị (đơn vị âm thanh nhỏ nhất chức năng phân biệt nghĩa trong ngôn ngữ học).
  • Phonétique (danh từ giống cái/tính từ): Ngữ âm học, thuộc về ngữ âm.
  • Phonologie (danh từ giống cái): Âm vị học.
Từ đồng nghĩa
  • Unité de sonie: Đơn vị đo độ to.
  • Unité de sensation auditive: Đơn vị đo cảm giác thính giác.
Lưu ý
  • Từ "phone" nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong âm học vật lý. hoàn toàn khác không liên quan đến từ "téléphone" (điện thoại) trong tiếng Pháp thông dụng.
phone

Un enfant utilise un téléphone pour appeler sa grand-mère.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) fon (đơn vị âm lượng)