phase out

Định nghĩa

Động từ: - Loại bỏ dần, ngừng dần: "phase out" có nghĩa kết thúc hoặc loại bỏ một cái đó một cách từ từ, theo từng giai đoạn, thay vì đột ngột.

dụ sử dụng
  • (Công ty sẽ loại bỏ dần mẫu điện thoại vào cuối năm.)
  • (Nhiều trường học đang ngừng dần việc sử dụng ống hút nhựa trong căng tin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be phased out": được loại bỏ dần (dạng bị động).

    • The old system is being phased out to make way for the new one. (Hệ thống đang được loại bỏ dần để nhường chỗ cho hệ thống mới.)
  • "phase out over a period of time": loại bỏ dần trong một khoảng thời gian.

    • The government plans to phase out coal-fired power plants over the next ten years. (Chính phủ kế hoạch loại bỏ dần các nhà máy nhiệt điện than trong vòng mười năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase (n): giai đoạn, pha.
    • The project is in its final phase. (Dự án đanggiai đoạn cuối.)
  • Phase in (v): đưa vào dần, giới thiệu dần.
    • The new policy will be phased in gradually. (Chính sách mới sẽ được đưa vào áp dụng dần dần.)
Từ đồng nghĩa
  • Eliminate gradually: loại bỏ dần dần.
  • Discontinue: ngừng, chấm dứt (thường mang tính từ từ).
  • Wind down: giảm dần, kết thúc dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phase out of: loại bỏ dần khỏi một lĩnh vực hoặc hoạt động.
    • The military is phasing out of outdated equipment. (Quân đội đang loại bỏ dần các thiết bị lỗi thời.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc môi trường để chỉ sự thay đổi kế hoạch.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phase out"

phase out
The company will phase out the old software over the next year.