phase-out

phase-out

The company announced a phase-out of the old software system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự loại bỏ dần dần, sự ngừng hoạt động theo kế hoạch: "phase-out" chỉ hành động hoặc quá trình chấm dứt một hoạt động, sản phẩm, hoặc chính sách một cách kế hoạch từ từ, thay vì đột ngột.
    • Giai đoạn kết thúc: "phase-out" cũng có thể ám chỉ giai đoạn cuối cùng trong một quy trình, nơi mọi thứ được thu hẹp dần trước khi chấm dứt hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company announced a gradual phase-out of its older products. (Công ty đã công bố một sự loại bỏ dần dần các sản phẩm hơn của mình.)
    • The phase-out of coal-fired power plants is part of the government's environmental policy. (Sự ngừng hoạt động theo kế hoạch của các nhà máy nhiệt điện than một phần trong chính sách môi trường của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the phase-out stage": đang trong giai đoạn loại bỏ dần dần.

    • The old software is now in the phase-out stage, with support ending next year. (Phần mềm hiện đang trong giai đoạn loại bỏ dần dần, với hỗ trợ kỹ thuật sẽ kết thúc vào năm tới.)
  • "phase-out plan": kế hoạch loại bỏ dần dần.

    • The government's phase-out plan for single-use plastics will be implemented over five years. (Kế hoạch loại bỏ dần dần nhựa dùng một lần của chính phủ sẽ được thực hiện trong vòng năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase out (động từ, dạng viết tách rời): loại bỏ dần dần.
    • The company plans to phase out its diesel engines by 2030. (Công ty kế hoạch loại bỏ dần dần động cơ diesel của mình vào năm 2030.)
  • Phaseout (danh từ, viết liền, đồng nghĩa với "phase-out"): sự loại bỏ dần dần.
    • The phaseout of leaded gasoline was completed in many countries. (Việc loại bỏ dần dần xăng pha chì đã được hoàn thànhnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Elimination: sự loại bỏ (hoàn toàn).
  • Discontinuation: sự ngừng, sự chấm dứt.
  • Withdrawal: sự rút lui, sự thu hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phase out: (đã giải thíchtrên) loại bỏ dần dần.
    • We need to phase out outdated equipment gradually. (Chúng ta cần loại bỏ dần dần các thiết bị lỗi thời.)
Thành ngữ liên quan
  • To go out of phase: mất đồng bộ, không còn phù hợp.
    • The new regulations went out of phase with the company's long-term strategy. (Các quy định mới đã mất đồng bộ với chiến lược dài hạn của công ty.)