fiancee

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị hôn thê: "fiancee" danh từ chỉ một người phụ nữ đã được hứa hôn (đính hôn) sẽ kết hôn trong tương lai. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lãng mạn.
dụ sử dụng
  • (Vị hôn thê của tôi tôi đang lên kế hoạch cho đám cưới vào tháng Sáu tới.)
  • (Anh ấy giới thiệu vị hôn thê của mình với gia đình tại bữa tiệc tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be someone's fiancee": vị hôn thê của ai đó.
    • She is the fiancee of the famous actor. ( ấy vị hôn thê của nam diễn viên nổi tiếng.)
  • "future fiancee": vị hôn thê tương lai (thường dùng để nhấn mạnh).
    • He bought a ring for his future fiancee. (Anh ấy đã mua một chiếc nhẫn cho vị hôn thê tương lai của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiancé (danh từ giống đực): vị hôn phu (người đàn ông đã đính hôn).
    • Her fiancé is a doctor. (Vị hôn phu của ấy bác sĩ.)
  • Engaged (tính từ): đã đính hôn (trạng thái).
    • They are engaged to be married. (Họ đã đính hôn để kết hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bride-to-be: cô dâu tương lai (thân mật hơn, nhấn mạnh vai trò sắp kết hôn).
    • The bride-to-be is very excited about the wedding. (Cô dâu tương lai rất hào hứng về đám cưới.)
  • Betrothed: người đã hứa hôn (cổ điển, trang trọng).
    • He spoke of his betrothed with great affection. (Anh ấy nói về người đã hứa hôn của mình với tình cảm sâu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be engaged to someone": đính hôn với ai đó (thay thế cho "fiancee" trong ngữ cảnh thân mật).
    • She is engaged to her childhood friend. ( ấy đã đính hôn với bạn thời thơ ấu của mình.)
  • "to pop the question": cầu hôn (hành động dẫn đến việc vị hôn thê).
    • He popped the question on a romantic getaway. (Anh ấy đã cầu hôn trong một chuyến đi lãng mạn.)

Từ chứa "fiancee"

Từ có nhắc đến "fiancee"