photography
/fə'tɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật nhiếp ảnh, kỹ thuật chụp ảnh: Chỉ quá trình, kỹ thuật và nghệ thuật tạo ra hình ảnh bằng cách ghi lại ánh sáng hoặc các bức xạ điện từ khác trên một bề mặt nhạy sáng, như phim hoặc cảm biến kỹ thuật số.
- Sự chụp ảnh: Hành động hoặc hoạt động chụp ảnh.
- Nghề nhiếp ảnh: Nghề nghiệp liên quan đến việc chụp và in ảnh hoặc làm phim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied photography at university. (Cô ấy đã học thuật nhiếp ảnh ở trường đại học.)
- His passion for photography began when he was a child. (Niềm đam mê chụp ảnh của anh ấy bắt đầu từ khi còn nhỏ.)
- Digital photography has changed the industry. (Nhiếp ảnh kỹ thuật số đã thay đổi ngành công nghiệp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fine-art photography": Nhiếp ảnh nghệ thuật, nơi nhiếp ảnh được sử dụng như một phương tiện để thể hiện tầm nhìn sáng tạo của nghệ sĩ.
- The gallery specializes in fine-art photography. (Phòng trưng bày chuyên về nhiếp ảnh nghệ thuật.)
"Street photography": Thể loại nhiếp ảnh ghi lại những khoảnh khắc chân thực và không sắp đặt ở nơi công cộng.
- He is famous for his candid street photography. (Anh ấy nổi tiếng với những bức ảnh đường phố chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
Photographer (n): nhiếp ảnh gia, người chụp ảnh.
- She works as a fashion photographer. (Cô ấy làm nghề nhiếp ảnh gia thời trang.)
Photographic (adj): (thuộc về) nhiếp ảnh, có tính chất chụp ảnh.
- The image has great photographic quality. (Hình ảnh có chất lượng nhiếp ảnh tuyệt vời.)
Photograph (n): bức ảnh, tấm hình.
- This is an old family photograph. (Đây là một bức ảnh gia đình cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Picture-taking: việc chụp hình.
- Imaging: kỹ thuật tạo hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "photography". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "photograph".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "photography".)
danh từ
- thuật nhiếp ảnh, thuật chụp ảnh; sự chụp ảnh