photography
Từ photography không chỉ đơn thuần là việc bấm máy, mà nó bao hàm cả một lĩnh vực nghệ thuật và kỹ thuật ghi lại ánh sáng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng linh hoạt để chỉ thuật nhiếp ảnh, nghề nghiệp chuyên môn hoặc thậm chí là niềm đam mê cá nhân của một ai đó từ thuở nhỏ. Tuy nhiên, bạn có biết cách phân biệt rạch ròi giữa photography và các từ phái sinh như photographer hay photograph để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp? Ngoài ra, các khái niệm như fine-art photography hay street photography mang những sắc thái ý nghĩa riêng biệt nào trong thực tế? Hãy cùng khám phá chi tiết cách sử dụng và những sự kết hợp từ tự nhiên nhất trong bài học này để làm chủ vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học ngay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "photography"