phạn

Học thuật
Thân thiện
phạn

Một người đàn ông đặt chiếc phạn đầy cơm lên bàn thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liễn đựng cơm: Một loại đồ đựng, thường làm bằng gỗ hoặc sứ, dùng để đựng cơm trong các nghi lễ, đặc biệt trong Phật giáo.
    • Một thứ chữ cổ của Ấn Độ: Chỉ hệ thống chữ viết ngôn ngữ cổ điển của Ấn Độ, nguồn gốc của nhiều ngôn ngữNam Á ảnh hưởng lớn đến văn hóa, tôn giáo trong khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa liễn đựng cơm):

    • Nhà sư dùng chiếc phạn bằng gỗ để khất thực.
    • Trong chùa, cơm cúng dường được đặt trong những chiếc phạn trang nghiêm.
  • Danh từ (nghĩa chữ cổ):

    • Nhiều kinh Phật nguyên bản được viết bằng chữ Phạn.
    • Các nhà nghiên cứu đang tìm cách giải tấm bia khắc chữ Phạn cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Văn tự Phạn ngữ": Chỉ hệ thống văn tự, văn bản được viết bằng tiếng Phạn.

    • Công trình nghiên cứu về văn tự Phạn ngữ đã đạt giải thưởng quốc tế.
  • "Bát phạn": Cụm từ kết hợp chỉ đồ đựng cơm của nhà sư (bát: bát ăn; phạn: cơm).

    • Vị thiền sư ôm bát phạn đi khất thực từng nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Phạn ngữ (danh từ): Ngôn ngữ Phạn, tiếng Phạn.

    • ấy chuyên gia về Phạn ngữ học.
  • Phạn văn (danh từ): Văn bản, tác phẩm viết bằng chữ Phạn.

    • Thư viện lưu giữ nhiều tư liệu Phạn vưn quý giá.
Từ đồng nghĩa
  • Liễn (danh từ): Đồ đựng hình dáng tương tự (đối với nghĩa "liễn đựng cơm").
  • Sanskrit (danh từ): Tên gọi quốc tế của chữ/tiếng Phạn (đối với nghĩa "chữ cổ").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phạn" với nghĩa chỉ chữ viết thường được viết hoa ("chữ Phạn") để phân biệt với nghĩa chỉ đồ vật.
  • Trong văn cảnh hiện đại, nghĩa chỉ "chữ cổ Ấn Độ" được sử dụng phổ biến hơn nghĩa chỉ "liễn đựng cơm". Nghĩa "liễn đựng cơm" chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh Phật giáo, tôn giáo hoặc văn học cổ.
phạn

Một người đàn ông đặt chiếc phạn đầy cơm lên bàn thờ.

  1. d. Liễn đựng cơm.
  2. d. Một thứ chữ cổ của ấn Độ: Tấm bia cổ khắc chữ phạn.