phát

verb
  1. to distribute, to dispense, to issue, to deliver
verb
  1. to slap, to clap
    • hắn phát vào vai tôi một cái
      he gives me a clap on the shoulder

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "phát"

phát
Một người nông dân đang phát cỏ trên cánh đồng.