dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
phản
Words Containing "phản"
bội phản
giường phản
góc phản xạ
làm phản
mưu phản
phản đại chúng
phản ảnh
phản ánh
phản ánh luận
phản bác
phản bạn
phản biện
phản biến
phản bội
phản cách mạng
phản chiến
phản chiếu
phản chiếu suất
phản chỉ định
phản chứng
phản công
phản cung
phản dân chủ
phản dân tộc
phản diện
phản duy lí
phản đế
phản đề
phản đề án
phản đề nghị
phản gián
phảng phất
phản hạt
phản hiến pháp
phản hồi
phản điện động
phản kháng
phản khoa học
phản kích
phản kinh tế
phản liên
phản lực
phản nghịch
phản ngựa
phản đối
phản động
phản pháo kích
phản phong
phản phong kiến
phản phúc
phản quang
phản quốc
phản sư phạm
phản tặc
phản thần
phản thân
phản thùng
phản thuyết
phản tỉnh
phản tọa
phản trắc
phản ứng
phản xạ
phản xạ học
phản xạ đồ
quang phản ứng
siêu phản ứng
tấm phản
tổng phản công
tương phản
vãng phản
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...