phố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường phố, con đường trong đô thị: Chỉ một con đường ở thành phố hoặc thị trấn, thường có nhà cửa, cửa hàng san sát hai bên. Đây là nghĩa phổ biến và chính.
- Cửa hàng, hiệu buôn (phương ngữ): Trong một số cách dùng địa phương, "phố" có thể chỉ một cửa hàng, nơi bán buôn bán lẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính: đường phố):
- Buổi tối, phố đi bộ rất đông người.
- Phố cổ Hà Nội có nhiều kiến trúc đẹp.
- Tiếng còi xe vang lên khắp phố.
Danh từ (nghĩa phương ngữ: cửa hàng):
- Ông ấy mua thuốc ở phố bên kia đường.
- Phố tạp hóa này bán đủ thứ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lên phố": Đi ra khu vực trung tâm, phố xá đông đúc (thường để mua sắm, giải trí).
- Cuối tuần, cả nhà tôi thường lên phố chơi.
"Ra phố": Rời khỏi nhà để đi ra đường phố, vào khu vực đô thị.
- Trời mưa to nên tôi không muốn ra phố.
"Phố thị": Chỉ chung cảnh quan, không khí của đô thị, thành phố.
- Anh ấy quen với cuộc sống phố thị ồn ào.
Biến thể và từ gần giống
Phố xá (danh từ): Chỉ chung các con phố, khu phố trong một đô thị.
- Phố xá Hà Nội dịp Tết trang hoàng rực rỡ.
Phố phường (danh từ): Tương tự "phố xá", chỉ hệ thống đường phố và các khu vực trong thành phố.
- Tiếng rao đêm vang vọng khắp phố phường.
Phố cổ (danh từ): Khu phố có lịch sử lâu đời, thường giữ được kiến trúc cũ.
- Du khách rất thích tham quan khu phố cổ.
Từ đồng nghĩa
- Đường (danh từ): Chỉ chung lối đi, tuyến giao thông. ("Phố" thường là "đường" trong khu vực đô thị).
- Phố thị (danh từ): Từ chỉ chung đô thị, thành phố.
- Lộ (danh từ, ít dùng trong văn nói hiện đại): Đường lớn.
Các cụm từ liên quan
Khu phố: Một khu vực, một đoạn phố nhất định.
- Khu phố tôi ở rất yên tĩnh.
Đèn phố: Đèn chiếu sáng công cộng trên đường phố.
- Đèn phố vừa bật sáng.
Vỉa hè (hè phố): Phần đường dành cho người đi bộ ở hai bên lòng đường.
- Không được để xe chiếm dụng vỉa hè.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Phố là phường, làng là xóm": Thành ngữ nói về sự khác biệt giữa lối sống đô thị (phố, phường) và nông thôn (làng, xóm).
- "Người phố": Chỉ người sống ở thành thị, có lối sống đô thị.
- Cô ấy là người phố chính hiệu.
- dt 1. Đường ở thành phố hay thị trấn, hai bên có nhà cửa: Ra phố mua hàng; Lên phố Hàng-đào. 2. (đph) Cửa hàng: Mua thuốc bắc ở phố nào?.