pij
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Viết tắt của "Palestinian Islamic Jihad" (Nhóm Thánh chiến Hồi giáo Palestine): "PIJ" là tên viết tắt của một tổ chức vũ trang Hồi giáo cực đoan tại Palestine, được thành lập năm 1979. Nhóm này theo đuổi mục tiêu thành lập một nhà nước Hồi giáo trên lãnh thổ Palestine và tiêu diệt Nhà nước Israel. So với Hamas, PIJ được coi là nhóm nhỏ hơn và có xu hướng chiến đấu thuần túy hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The PIJ claimed responsibility for the recent attack near the border. (PIJ nhận trách nhiệm về vụ tấn công gần biên giới gần đây.)
- Many countries list the PIJ as a terrorist organization. (Nhiều quốc gia liệt kê PIJ là một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "PIJ operatives": các thành viên hoạt động của tổ chức PIJ.
- Israeli forces arrested several PIJ operatives in the West Bank. (Lực lượng Israel đã bắt giữ một số thành viên PIJ ở Bờ Tây.)
- "PIJ rocket attacks": các cuộc tấn công bằng tên lửa của PIJ.
- The PIJ rocket attacks have intensified in recent weeks. (Các cuộc tấn công bằng tên lửa của PIJ đã gia tăng trong những tuần gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Palestinian Islamic Jihad (n): tên đầy đủ của tổ chức.
- Palestinian Islamic Jihad was founded by Fathi Shaqaqi. (Tổ chức Thánh chiến Hồi giáo Palestine được thành lập bởi Fathi Shaqaqi.)
Từ đồng nghĩa
- Islamic Jihad: một cách gọi tắt khác của tổ chức này.
- Militant group: nhóm chiến binh, nhóm vũ trang.
Các cụm từ liên quan
- PIJ faction: phe phái trong tổ chức PIJ.
- The PIJ faction in Gaza is known for its strict ideology. (Phe PIJ ở Gaza nổi tiếng với hệ tư tưởng cứng rắn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "PIJ" là một thuật ngữ chính trị - quân sự chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.