pill head

Định nghĩa

Danh từ:
Người nghiện thuốc kích thích dạng viên: "pill head" dùng để chỉ một người lạm dụng hoặc nghiện các loại thuốc dạng viên, đặc biệt amphetamine (thuốc kích thích thần kinh). Từ này mang tính chất tiêu cực, thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc xã hội để mô tả hành vi sử dụng ma túy bất hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Anh ta được biết đến như một người nghiện thuốc kích thích dạng viên không thể qua một ngày không uống thuốc kích thích.)
  • (Bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của những người nghiện thuốc kích thích dạng viên trong giới nhạc rave ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pill head": trở thành người nghiện thuốc kích thích dạng viên.

    • After years of partying, she became a pill head and lost her job. (Sau nhiều năm tiệc tùng, ấy trở thành người nghiện thuốc kích thích dạng viên mất việc.)
  • "pill head culture": văn hóa lạm dụng thuốc kích thích dạng viên.

    • The rise of pill head culture in the 1990s was linked to electronic music festivals. (Sự trỗi dậy của văn hóa lạm dụng thuốc kích thích dạng viên vào những năm 1990 liên quan đến các lễ hội nhạc điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Pill (danh từ): viên thuốc (thường thuốc kích thích hoặc thuốc gây nghiện).
    • He popped a pill before the concert. (Anh ta uống một viên thuốc trước buổi hòa nhạc.)
  • Head (danh từ, trong từ ghép): người nghiện hoặc người đam mê một chất nào đó ( dụ: - người nghiện LSD, - người nghiện cocaine).
Từ đồng nghĩa
  • Drug addict: người nghiện ma túy (nghĩa rộng hơn).
  • Speed freak: người nghiện amphetamine (từ lóng, tương tự "pill head").
  • Junkie: người nghiện ma túy (thường dùng chung, mang tính xúc phạm nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop pills: uống thuốc dạng viên (thường thuốc kích thích hoặc gây nghiện).
    • He started popping pills at parties and soon became a pill head. (Anh ta bắt đầu uống thuốc dạng viên tại các bữa tiệc nhanh chóng trở thành người nghiện thuốc kích thích.)
Thành ngữ liên quan
  • On the pill: đang sử dụng thuốc tránh thai (không liên quan đến nghĩa chính, nhưng dễ nhầm lẫn).
    • She is on the pill for birth control. ( ấy đang uống thuốc tránh thai.)
    • Lưu ý: Trong ngữ cảnh "pill head", "pill" luôn chỉ thuốc kích thích, không phải thuốc tránh thai.