pallet

/'pælit/
danh từ
  1. rơm, nệm rơm
  2. bàn xoa (thợ gốm)
  3. (hội họa) bảng màu ((cũng) palette)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

pallet
A painter mixes colors on a wooden pallet.