pillwort
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây dương xỉ nước châu Âu: "pillwort" là một loại dương xỉ thủy sinh (tên khoa học Pilularia globulifera), thường mọc ở rìa các vùng nước hoặc trong đất chua ẩm ướt. Loài cây này có đặc điểm nổi bật là các bào tử nhỏ hình cầu (sporocarps) màu nâu, trông giống như những viên thuốc nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây pillwort thường được tìm thấy ở rìa ao hồ.)
- (Cây pillwort ưa đất chua ẩm và có thể được nhìn thấy ở các đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pillwort sporocarps": các bào tử hình cầu của cây pillwort, thường được dùng trong nghiên cứu thực vật học.
- The sporocarps of pillwort are small and globose. (Các bào tử của cây pillwort nhỏ và hình cầu.)
"Pillwort habitat": môi trường sống của cây pillwort, thường là vùng nước tĩnh hoặc đất ẩm chua.
- The pillwort habitat is threatened by drainage and pollution. (Môi trường sống của cây pillwort đang bị đe dọa bởi thoát nước và ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
Pillwort fern: tên gọi khác của cây pillwort, nhấn mạnh đặc điểm là một loại dương xỉ.
- The pillwort fern is a rare species in some regions. (Cây dương xỉ pillwort là một loài hiếm ở một số vùng.)
Pillularia: tên chi thực vật của cây pillwort.
- Pillularia globulifera is the scientific name for pillwort. (Pillularia globulifera là tên khoa học của cây pillwort.)
Từ đồng nghĩa
- Water fern: dương xỉ nước (chỉ chung các loại dương xỉ sống dưới nước).
- Globular pillwort: cây pillwort hình cầu (nhấn mạnh hình dạng bào tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pillwort" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "pillwort".