polaroid

polaroid

A person wears sunglasses with polaroid lenses on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng nhựa phân cực: "polaroid" một loại màng nhựa khả năng phân cực chùm ánh sáng, thường được sử dụng trong kính râm để loại bỏ ánh chói.
    • Nhãn hiệu máy ảnh chụp lấy ngay: "polaroid" còn nhãn hiệu của một loại máy ảnh có thể in ảnh ngay lập tức sau khi chụp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The polaroid film in these sunglasses helps reduce glare from the sun. (Màng polaroid trong chiếc kính râm này giúp giảm ánh chói từ mặt trời.)
    • She took a picture with her Polaroid camera and shook the photo to develop it. ( ấy chụp một bức ảnh bằng máy ảnh Polaroid lắc bức ảnh để hiện hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polaroid" có thể được dùng như một danh từ chung: dùng để chỉ bất kỳ loại màng phân cực nào, không phải thương hiệu Polaroid.
    • The polaroid in the microscope filter is essential for reducing glare. (Màng polaroid trong bộ lọc kính hiển vi rất cần thiết để giảm ánh chói.)
Biến thể từ gần giống
  • Polarization (n): sự phân cực.
    • The polarization of light is an important concept in physics. (Sự phân cực ánh sáng một khái niệm quan trọng trong vật .)
  • Polarize (v): phân cực.
    • Special lenses can polarize light to reduce glare. (Các thấu kính đặc biệt có thể phân cực ánh sáng để giảm ánh chói.)
Từ đồng nghĩa
  • Polarizing filter: bộ lọc phân cực.
  • Instant camera: máy ảnh chụp lấy ngay (dùng cho nghĩa máy ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Take a Polaroid: chụp ảnh bằng máy Polaroid.
      • Let's take a Polaroid of the sunset. (Hãy chụp một bức ảnh Polaroid về hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng "Polaroid moment" đôi khi được dùng để chỉ một khoảnh khắc đáng nhớ được ghi lại ngay lập tức.
    • That was a real Polaroid moment – we captured it instantly. (Đó thực sự một khoảnh khắc Polaroid – chúng tôi đã ghi lại ngay lập tức.)