piloting

piloting

The pilot is piloting the airplane through clear skies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nghề hoa tiêu/hướng dẫn viên hàng không/hàng hải: "piloting" chỉ công việc hoặc nghề nghiệp của một người lái tàu bay hoặc tàu thủy, đặc biệt người trách nhiệm dẫn dắt phương tiện qua các khu vực khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • Sự dẫn đường (cho tàu thuyền hoặc máy bay): "piloting" cũng mô tả hành động chỉ dẫn hoặc điều khiển tàu thuyền hoặc máy bay từ nơi này đến nơi khác.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "pilot"):

    • Đang lái (tàu bay/tàu thủy): "piloting" hành động đang điều khiển hoặc dẫn dắt một phương tiện giao thông.
    • Đang thử nghiệm hoặc dẫn dắt: Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc kỹ thuật, "piloting" có nghĩa đang tiến hành thử nghiệm một dự án, chương trình hoặc sản phẩm mới trên quy mô nhỏ trước khi triển khai rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Piloting is a highly skilled profession that requires extensive training. (Nghề hoa tiêu một nghề đòi hỏi kỹ năng cao cần được đào tạo bài bản.)
    • The piloting of the ship through the narrow channel was challenging. (Việc dẫn đường cho con tàu qua kênh hẹp rất thách thức.)
  • Động từ:

    • He is piloting the aircraft over the Pacific Ocean. (Anh ấy đang lái máy bay qua Thái Bình Dương.)
    • The company is piloting a new software system in three offices. (Công ty đang thử nghiệm một hệ thống phần mềm mới tại ba văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piloting a project": tiến hành thử nghiệm một dự án.
    • We are piloting the new curriculum in select schools. (Chúng tôi đang thử nghiệm chương trình giảng dạy mới tại một số trường học.)
  • "Piloting a vessel": điều khiển tàu thủy.
    • The captain is piloting the boat through the storm. (Thuyền trưởng đang lái thuyền qua cơn bão.)
  • "Piloting a plane": lái máy bay.
    • She has been piloting planes for over twenty years. ( ấy đã lái máy bay hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot (danh từ): hoa tiêu, người lái.
    • The pilot skillfully landed the plane. (Người phi công đã hạ cánh máy bay một cách khéo léo.)
  • Pilot (động từ): lái, dẫn dắt, thử nghiệm.
    • They will pilot the new ferry route next month. (Họ sẽ thử nghiệm tuyến phà mới vào tháng tới.)
  • Copilot (danh từ): phi công phụ.
    • The copilot assisted during the emergency. (Phi công phụ đã hỗ trợ trong tình huống khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Navigation: sự dẫn đường (thường dùng cho tàu thuyền).
  • Steering: sự lái (thường dùng cho xe cộ hoặc tàu thuyền).
  • Guiding: sự hướng dẫn, dẫn dắt.
  • Testing: sự thử nghiệm (trong ngữ cảnh dự án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "piloting". Tuy nhiên, động từ "pilot" có thể kết hợp với giới từ:
    • Pilot through: dẫn dắt vượt qua.
      • He piloted the ship through the dangerous waters. (Anh ấy đã lái con tàu vượt qua vùng nước nguy hiểm.)
    • Pilot into: lái vào.
      • The captain piloted the vessel into the harbor. (Thuyền trưởng đã lái tàu vào bến cảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "piloting". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ với "pilot":
    • "Pilot project": dự án thí điểm.
      • The pilot project will determine if the system is feasible. (Dự án thí điểm sẽ xác định xem hệ thống khả thi không.)