pleating

pleating

She is pleating the fabric for a new skirt.

Định nghĩa

pleating (Danh từ): - Hành động xếp nếp gấp song song: "pleating" chỉ quá trình tạo ra các nếp gấp đều đặn, song song trên vải hoặc vật liệu, thường được dùng trong may mặc hoặc thủ công.

dụ sử dụng
  • (Hành động xếp nếp gấp song song trên chiếc váy tạo cho vẻ ngoài cổ điển thanh lịch.)
  • ( ấy học nghệ thuật xếp nếp gấp song song từ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pleated": được xếp nếp gấp.

    • The dress is pleated at the waist. (Chiếc váy được xếp nếp gấpeo.)
  • "pleating technique": kỹ thuật xếp nếp gấp.

    • The pleating technique used in this fabric is called knife pleating. (Kỹ thuật xếp nếp gấp được sử dụng trên loại vải này gọi là xếp nếp dao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleat (Danh từ/Động từ): nếp gấp; hành động tạo nếp gấp.

    • The pleats on the pants are perfectly even. (Các nếp gấp trên quần hoàn toàn đều nhau.)
  • Pleated (Tính từ): đã được xếp nếp gấp.

    • She wore a pleated skirt to the party. ( ấy mặc một chiếc váy xếp nếp gấp đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Folding: hành động gấp.
  • Creasing: hành động tạo nếp nhăn.
  • Gathering: hành động xếp nếp rút (thường không song song).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pleat up: xếp nếp gấp lên.
    • She pleated up the fabric to make a fan. ( ấy xếp nếp gấp tấm vải lên để làm một cái quạt.)
Thành ngữ liên quan
  • In pleats: ở dạng nếp gấp.
    • The uniform is designed in pleats for flexibility. (Đồng phục được thiết kếdạng nếp gấp để linh hoạt.)