pin

/pin/
Học thuật
Thân thiện
pin

Chiếc đèn pin chiếu ra một luồng ánh sáng mạnh trong bóng tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn điện một chiều, thường dạng hình trụ, trong đó hóa năng được chuyển hóa thành điện năng: Một thiết bị cung cấp năng lượng điện di động cho các dụng cụ như đài, đồ chơi, đèn.
    • (Trong một số ngữ cảnh) Viên pin, cục pin: Chỉ một đơn vị pin riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đài này chạy bằng pin, không cần cắm điện.
    • Tôi cần mua đôi pin mới cho chiếc đồng hồ này.
    • Pin trong điều khiển đã hết, tiếng bíp rất yếu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hết pin": trạng thái pin không còn khả năng cung cấp điện.
    • Điện thoại của tôi báo hết pin nên tắt nguồn.
  • "sạc pin": nạp lại năng lượng cho pin có thể sạc lại (pin sạc).
    • Anh ấy đang sạc pin cho máy ảnh trước chuyến đi.
  • "thay pin": hành động tháo pin lắp pin mới vào thiết bị.
    • Chiếc đồng hồ này cần được thay pin hai năm một lần.
Biến thể từ gần giống
  • Pin con thỏ: (danh từ) tên gọi dân dựa theo hình ảnh con thỏ trong quảng cáo, chỉ loại pin khô thông dụng hình trụ ( dụ: pin AA).
    • Chiếc đèn pin này dùng hai cục pin con thỏ.
  • Pin sạc: (danh từ) loại pin có thể nạp lại điện nhiều lần để tái sử dụng.
    • Dùng pin sạc tuy đắt tiền đầu nhưng tiết kiệm lâu dài.
  • Cục pin: (danh từ) cách gọi thông tục khác của "pin".
    • Lấy giúp tôi một cục pin 9V trong ngăn kéo.
Từ đồng nghĩa
  • Ắc quy: (danh từ) bình điện, thường điện áp dung lượng lớn hơn, dùng cho xe cộ hoặc hệ thống lưu điện.
  • Nguồn điện di động: (cụm danh từ) chỉ chung các thiết bị cung cấp điện có thể di chuyển.
Thành ngữ liên quan
  • "Hết pin như đèn không dầu": (so sánh) von sự kiệt sức, không còn năng lượng để hoạt động, giống như ngọn đèn hết dầu.
    • Làm việc cả ngày, tôi cảm thấy hết pin như đèn không dầu.
pin

Chiếc đèn pin chiếu ra một luồng ánh sáng mạnh trong bóng tối.

  1. (F. pile) dt. Nguồn điện một chiều, trong đó hoá năng biến thành điện năng, thường được làm thành khối hình trụ: mua đôi pin Đài chạy bằng pin.