soi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bãi phù sa ở giữa sông: Một doi đất, bãi bồi được hình thành bởi phù sa ở giữa lòng sông. Ví dụ: Con thuyền cập bến tại một bãi soi ven sông.
Động từ:
- Rọi ánh sáng vào, chiếu sáng: Dùng nguồn sáng (như đèn, đuốc) để làm cho một vật hoặc khu vực trở nên sáng, rõ. Ví dụ: Anh ấy soi đèn pin vào góc tối để tìm chìa khóa.
- Nhìn vào gương để ngắm nghía: Nhìn hình ảnh phản chiếu của mình hoặc vật khác trong gương. Ví dụ: Cô bé thích soi gương mỗi khi thử một bộ quần áo mới.
- Nhìn cho rõ hơn bằng dụng cụ quang học: Quan sát, kiểm tra kỹ lưỡng một vật thông qua các thiết bị như kính lúp, kính hiển vi. Ví dụ: Nhà khoa học soi mẫu vật dưới kính hiển vi để tìm vi khuẩn.
- Thắp đuốc để bắt cá: Dùng ánh sáng của đuốc, đèn để dụ cá hoặc nhìn rõ cá mà bắt vào ban đêm. Ví dụ: Ngư dân thường đi soi cá trên sông vào những đêm trăng khuyết.
Tính từ:
- Giỏi, tinh thông, sành sỏi (từ cũ, ít dùng hiện nay): Chỉ người có kinh nghiệm, hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: Ông ấy là người soi trong nghề buôn bán gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Động từ:
- Tính từ:
Các cách sử dụng nâng cao
- "soi xét": Xem xét, cân nhắc một cách kỹ lưỡng và thận trọng.
- "soi mói" (thường mang nghĩa tiêu cực): Xem xét, chú ý quá kỹ đến những chi tiết nhỏ nhặt, thường để bới móc, chỉ trích.
- "soi sáng": Chiếu sáng, làm sáng tỏ; thường dùng với nghĩa bóng là làm cho hiểu rõ, khai sáng tư tưởng.
Biến thể và từ gần giống
- Soi chiếu (động từ): Chiếu ánh sáng vào để kiểm tra, quan sát.
- Soi rọi (động từ): Rọi ánh sáng tập trung vào một điểm để nhìn rõ.
- Soi tỏ (động từ): Làm cho trở nên rõ ràng, minh bạch (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Chiếu (động từ): Phát ra ánh sáng về một hướng.
- Rọi (động từ): Chiếu ánh sáng tập trung vào một chỗ.
- Ngắm (động từ): Nhìn kỹ, thưởng thức bằng mắt (như trong "soi gương").
- Quan sát (động từ): Xem xét kỹ lưỡng (như trong "soi kính hiển vi").
Thành ngữ liên quan
- "Soi gương": Thường dùng theo nghĩa đen là nhìn vào gương. Nghĩa bóng có thể chỉ việc tự xem xét, tự đánh giá lại bản thân mình.
- "Đèn soi tỏ mặt người": Ánh sáng (của đèn, của sự thật) sẽ giúp nhận ra bản chất thật của con người.
- 1 dt Bãi phù sa ở giữa sông: Soi dâu.
- 2 đgt 1. Rọi ánh sáng vào: Soi đèn pin ra sân. 2. Nhìn vào gương để ngắm nghía: Cô thương nhớ ai ngơ ngẩn đầu cầu, lược thưa biếng chải, gương tàu biếng soi (cd). 3. Nhìn cho rõ hơn bằng dụng cụ quang học: Soi kính hiển vi. 4. Thắp đuốc để bắt cá: Bọn trai ồn ào đi soi cá về (Ng-hồng).
- 3 tt Giỏi (cũ): Đủ ngần ấy nết mới là người soi (K).