pinhead

pinhead

A single pinhead glints under the bright light of a desk lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu đinh ghim: "pinhead" chỉ phần đầu nhỏ, tròn của một cây đinh ghim.
    • Người ngu ngốc, dốt nát: Trong ngữ cảnh thông tục, "pinhead" dùng để chỉ một người thiếu thông minh hoặc hành động ngốc nghếch.
dụ sử dụng
  • Đầu đinh ghim:

    • The pinhead is so small that I almost lost it. (Đầu đinh ghim nhỏ đến nỗi tôi suýt làm mất .)
    • She carefully examined the pinhead under a microscope. ( ấy cẩn thận quan sát đầu đinh ghim dưới kính hiển vi.)
  • Người ngu ngốc:

    • Don't be such a pinhead; think before you act. (Đừng ngu ngốc như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động.)
    • He called his opponent a pinhead during the debate. (Anh ta gọi đối thủ của mình một kẻ ngu ngốc trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pinhead-sized object": vật thể kích thước bằng đầu đinh ghim.

    • The doctor removed a pinhead-sized tumor from the patient's skin. (Bác sĩ đã loại bỏ một khối u kích thước bằng đầu đinh ghim trên da bệnh nhân.)
  • "pinhead mentality": tư duy hẹp hòi, ngu ngốc.

    • His pinhead mentality prevented him from seeing the bigger picture. (Tư duy ngu ngốc của anh ta đã ngăn cản anh ta nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinheaded (tính từ): ngu ngốc, dốt nát.

    • That was a pinheaded decision. (Đó một quyết định ngu ngốc.)
  • Pinhead cũng có thể xuất hiện trong từ ghép như pinhead-sized, nhưng không thay đổi nghĩa cốt lõi.

Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Simpleton: người đơn giản, ngây thơ (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Dunce: người học chậm, kém thông minh.
  • Blockhead: người cứng đầu, ngu ngốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pinhead". Tuy nhiên, trong văn nói, bạn có thể gặp: - "act like a pinhead": hành động như một kẻ ngu ngốc. - Stop acting like a pinhead and listen to the instructions! (Đừng hành động như một kẻ ngu ngốc hãy lắng nghe chỉ dẫn!)

Thành ngữ liên quan
  • "Not a pinhead of difference": không một chút khác biệt nào (thường dùng để nhấn mạnh sự giống nhau).
    • There is not a pinhead of difference between these two proposals. (Không một chút khác biệt nào giữa hai đề xuất này.)