pinata
Định nghĩa
- Danh từ:
- Piñata: Một đồ chơi truyền thống, thường được làm từ giấy bồi hoặc đất sét, có hình dạng như một con vật, nhân vật hoặc đồ vật. Bên trong piñata chứa đầy kẹo, đồ chơi nhỏ hoặc trái cây. Nó được treo lên cao, và những người chơi (thường là trẻ em) bị bịt mắt sẽ dùng gậy để đập vỡ nó, nhằm lấy những phần thưởng bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children took turns hitting the piñata at the birthday party. (Những đứa trẻ thay phiên nhau đập piñata tại bữa tiệc sinh nhật.)
- She made a colorful piñata shaped like a star for the celebration. (Cô ấy đã làm một chiếc piñata nhiều màu sắc hình ngôi sao cho lễ kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break the piñata": hành động đập vỡ piñata để lấy đồ bên trong.
- It took several tries before he finally broke the piñata. (Phải mất vài lần thử trước khi anh ấy cuối cùng đập vỡ được piñata.)
"piñata party": một bữa tiệc có trò chơi piñata.
- We organized a piñata party for the kids during the festival. (Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc piñata cho bọn trẻ trong lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Piñata (n): chính tả có thể viết là "pinata" (không dấu ngã) trong tiếng Anh, nhưng bản gốc tiếng Tây Ban Nha là "piñata".
- Piñata-like (adj): giống như piñata.
- The decoration was piñata-like, with bright colors and frills. (Trang trí trông giống như piñata, với màu sắc tươi sáng và diềm xếp.)
Từ đồng nghĩa
- Party favor: quà tặng trong bữa tiệc (nhưng không chính xác vì piñata là trò chơi, không chỉ là quà).
- Candy container: hộp đựng kẹo (mô tả chức năng, nhưng thiếu tính truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hit the piñata: đập vào piñata.
- The children lined up to hit the piñata one by one. (Bọn trẻ xếp hàng để lần lượt đập piñata.)
Break open the piñata: đập vỡ piñata.
- They cheered when the stick finally broke open the piñata. (Chúng reo hò khi cây gậy cuối cùng đã đập vỡ piñata.)
Thành ngữ liên quan
"Like a piñata": dùng để mô tả một vật gì đó bị đập mạnh hoặc bị tấn công liên tục.
- The boxer was hit like a piñata in the final round. (Võ sĩ quyền anh bị đánh như một cái piñata ở hiệp cuối.)
"Piñata effect": hiệu ứng khi một vật chứa đầy đồ bên trong bị vỡ, giải phóng mọi thứ ra ngoài.
- The bursting of the piñata caused a piñata effect, with candy flying everywhere. (Việc piñata vỡ gây ra hiệu ứng piñata, kẹo bay tung tóe khắp nơi.)