pinhole
Định nghĩa
Danh từ: pinhole là một lỗ thủng nhỏ, thường có kích thước như lỗ kim, có thể được tạo ra bởi một cây kim hoặc một vật nhọn tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhận thấy một lỗ kim nhỏ trên vải áo sơ mi của mình.)
- (Máy ảnh này sử dụng một lỗ kim để hội tụ ánh sáng thay vì một ống kính.)
- (Một lỗ kim trên đường ống đã gây ra rò rỉ nước chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pinhole camera": máy ảnh lỗ kim, một loại máy ảnh đơn giản dùng một lỗ nhỏ thay cho thấu kính.
- Children can make a pinhole camera from a cardboard box. (Trẻ em có thể làm máy ảnh lỗ kim từ một hộp các-tông.)
- "pinhole leak": rò rỉ qua lỗ kim, thường dùng trong kỹ thuật hoặc hệ thống ống nước.
- The mechanic found a pinhole leak in the fuel line. (Thợ máy đã tìm thấy một chỗ rò rỉ qua lỗ kim trên đường ống nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinprick (n): vết chích kim, lỗ nhỏ do kim đâm.
- He felt a pinprick on his arm during the injection. (Anh ấy cảm thấy một vết chích kim trên cánh tay trong lúc tiêm.)
- Puncture (n): lỗ thủng (thường lớn hơn lỗ kim).
- The tire had a puncture from a nail. (Lốp xe bị thủng do một cây đinh.)
Từ đồng nghĩa
- Small hole: lỗ nhỏ.
- Perforation: lỗ thủng (thường dùng trong kỹ thuật hoặc giấy tờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pinhole".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "pinhole".)